KQXSMN – XSMN – Kết quả xổ số Miền Nam hôm nay

XSMN quay thưởng lúc 16h15 tối hàng ngày.

Xem / coi kết quả xổ số Miền Nam chính xác, trực tiếp KQ XSMN hôm nay. Tra cứu nhanh KQMN, KQXSMN, thống kê kết quả lô tô MN 3 ngày gần nhất.

Tra cứu kq 9 giải XSMN 5 ngày gần nhất

Tra cứu nhanh kết quả giải Đặc biệt, giải nhất, giải 8 XSMN ngày hôm nay, hôm qua và 5 ngày gần đây nhất xổ số Miền Nam.

Xổ Số Miền Nam 31/03/2020
GiảiVũng TàuBến TreBạc Liêu
G.8
08
89
43
G.7
440
124
680
G.6
2031
1407
0135
4563
1968
9057
0593
5994
7137
G.5
6081
0979
4703
G.4
05871
59707
12293
73984
07483
78308
73836
94753
92311
17253
92784
08971
19735
88842
32333
44776
60651
93994
97295
20760
62340
G.3
91232
20118
60052
95059
66885
49990
G.2
31899
26847
17180
G.1
92536
89565
10519
ĐB
351163
315960
313713
ĐầuVũng TàuBến TreBạc Liêu
0 07(2), 08(2) 03
1 18 11 13, 19
2 24
3 31, 32, 35, 36(2) 35 33, 37
4 40 42, 47 40, 43
5 52, 53(2), 57, 59 51
6 63 60, 63, 65, 68 60
7 71 71, 79 76
8 81, 83, 84 84, 89 80(2), 85
9 93, 99 90, 93, 94(2), 95
Xổ Số Miền Nam 30/03/2020
GiảiHồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
G.8
12
35
42
G.7
658
226
361
G.6
0793
2354
0087
1610
3887
2518
2688
5439
4422
G.5
4013
3278
3828
G.4
51101
54534
36307
82657
64325
00509
09855
97357
29909
87170
20362
03094
05063
72774
78698
78751
08592
68454
91206
78783
58646
G.3
55194
06608
14311
29641
29148
60228
G.2
14648
73238
27240
G.1
04577
50626
94265
ĐB
318181
038564
389804
ĐầuHồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 01, 07, 08, 09 09 04, 06
1 12, 13 10, 11, 18
2 25 26(2) 22, 28(2)
3 34 35, 38 39
4 48 41 40, 42, 46, 48
5 54, 55, 57, 58 57 51, 54
6 62, 63, 64 61, 65
7 77 70, 74, 78
8 81, 87 87 83, 88
9 93, 94 94 92, 98
Xổ Số Miền Nam 29/03/2020
GiảiKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
90
02
19
G.7
956
097
895
G.6
6470
4052
8004
5249
1977
2385
3265
5814
2774
G.5
6468
5204
9811
G.4
95788
80003
07239
28867
40100
06585
25378
21941
74703
12002
06845
06858
65260
65154
59530
12179
94626
22284
25576
39946
41230
G.3
66378
97302
14448
13052
32307
08107
G.2
32133
23922
63894
G.1
25354
65703
25784
ĐB
792634
916813
864922
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 00, 02, 03, 04 02(2), 03(2), 04 07(2)
1 13 11, 14, 19
2 22 22, 26
3 33, 34, 39 30(2)
4 41, 45, 48, 49 46
5 52, 54, 56 52, 54, 58
6 67, 68 60 65
7 70, 78(2) 77 74, 76, 79
8 85, 88 85 84(2)
9 90 97 94, 95